Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trục trặc" (1)

trục trặc
Tiếng Anh Danh từproblem, hitch, malfunction
Từ vựng của tôi
Khi hồ sơ gặp trục trặc, cán bộ sẽ hỗ trợ.
When a file encounters a problem, officials will assist.

swap_horiz Từ liên quan "trục trặc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trục trặc" (1)

Khi hồ sơ gặp trục trặc, cán bộ sẽ hỗ trợ.
When a file encounters a problem, officials will assist.